Copa de la Liga
03:00
27/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Atletico Grau
UTC Cajamarca
19/07 · Sân nhà
Carlos Mannucci
10/07 · Sân nhà
Universitario De Deportes
27/06 · Sân khách
Molinos El Pirata
23/06 · Sân nhà
Moquegua
30/05 · Sân nhà
3M
2S
0K
Bàn thắng: 9/5
Sport Boys
Los Chankas
19/07 · Sân khách
Comerciantes FC
11/07 · Sân nhà
Academia Deportiva Cantolao
28/06 · Sân nhà
Dep.San Martin
13/06 · Sân khách
Comerciantes Unidos
31/05 · Sân nhà
3M
1S
1K
Bàn thắng: 7/3
Lịch sử đối đầu
15/02/26
Atletico Grau
Sport Boys
1 - 0
Atletico Grau
23/09/25
Atletico Grau
Sport Boys
1 - 1
Atletico Grau
28/04/25
Sport Boys
Atletico Grau
3 - 3
Sport Boys
15/09/24
Atletico Grau
Sport Boys
0 - 0
Atletico Grau
06/04/24
Sport Boys
Atletico Grau
0 - 0
Sport Boys
22/08/23
Atletico Grau
Sport Boys
1 - 1
Atletico Grau
03/04/23
Sport Boys
Atletico Grau
3 - 0
Sport Boys
30/09/22
Sport Boys
Atletico Grau
3 - 0
Sport Boys
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Atletico Sullana
ALI
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 9 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Carlos Mannucci
CAR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | +2 | 6 |
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Univ.Cesar Vallejo
UNI
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Alianza Lima
ALI
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Ada Jaen
CLU
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | +2 | 4 |
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
Juan Pablo II
JUA
|
2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Comerciantes Unidos
COM
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTC Cajamarca
UTC
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | +2 | 4 |
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Deportivo Llacuabamba
DEP
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 |
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
FC Cajamarca
FC
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 |
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Grau
ATL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | +1 | 4 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Molinos El Pirata
MOL
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
B
T
|
— |
| 3 |
Universitario De Deportes
UNI
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Huancayo
SPO
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 7 |
T
T
T
|
— |
| 2 |
Alianza Universidad de Huánuco
ALI
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
T
B
|
— |
| 3 |
AD Tarma
AD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
T
B
T
|
— |
| 4 |
Union Minas
UNI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cienciano
CIE
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | +4 | 9 |
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
EM Deportivo Binacional
EM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 |
B
T
B
|
— |
| 3 |
Deportivo Garcilaso
DEP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Cusco FC
CUS
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Los Chankas
LOS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 6 |
B
T
|
— |
| 2 |
Santos Ica
SAN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
B
T
|
— |
| 3 |
Ayacucho Futbol Club
AYA
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Moquegua
MOQ
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Bentin Tacna Heroica
BEN
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 |
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
FBC Melgar
FBC
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Boys
SPO
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
T
T
|
— |
| 2 |
Academia Deportiva Cantolao
ACA
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 |
B
T
|
— |
| 3 |
Dep.San Martin
DEP
|
2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 1 |
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sporting Cristal
SPO
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 7 |
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Comerciantes FC
COM
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 |
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Deportivo Union Comercio
DEP
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
B
B
T
|
— |
| 4 |
CD Estudiantil CNI
CD
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
H
T
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Atletico Grau vs Sport Boys
Xem trực tiếp Atletico Grau vs Sport Boys tại Copa de la Liga (27/07/2026 03:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Atletico Grau gặp Sport Boys theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
